Chữ Hàn Quốc – Kí Tự Hangul Copy

Chữ Hàn Quốc là bảng chữ Hangul gồm phụ âm, nguyên âm và âm tiết mà bạn chép như kí tự Unicode để ghép vào tên game, bio hay tin nhắn. Trang này có hơn 130 mẫu kèm tên Unicode, mã U+, số kí tự và cả chữ Hán.

Trang do Đội ngũ biên tập kí tự tên của Ki Tu Dac Biet soạn. Chữ Hàn (Hangul) trong trang là kí tự Unicode, không phải font: bạn chép rồi dán vào tên, bio hay tin nhắn. Mẫu nào hiện ô vuông thì máy bạn chưa có font Hàn.

Tên Việt viết Hangul kèm số kí tự

Phụ âm Hangul — 14 chữ cơ bản

Đây là các phụ âm đơn của bảng chữ Hàn. Bấm vào từng chữ để chép.

Phụ âm đôi

Chữ Hàn Quốc: Hangul và khung kí tự để chép

Nguyên âm Hangul — 10 chữ cơ bản

Nguyên âm ghép

Âm tiết ghép sẵn

Mỗi ô là một âm tiết hoàn chỉnh (phụ âm ghép nguyên âm). Hàng đầu dùng nguyên âm ㅏ, hàng sau dùng ㅓ.

Tên tiếng Việt viết bằng Hangul

Các cách viết dưới đây là phiên âm phổ biến, không phải chuẩn duy nhất; người Hàn có thể viết khác một chút. Cột số kí tự cho biết tên chiếm bao nhiêu chỗ trong ô tên.

Mẫu (bấm để chép) Ghi chú Số kí tự
Minh → 민 1
Linh → 린 1
Nam → 남 1
Lan → 란 1
Mai → 마이 2
Hải → 하이 2
Long → 롱 1
Hoa → 호아 2
Trang → 짱 1
Anh → 안 1

Tên Hangul ghép viền dễ thương

Mỗi mẫu là một tên Hangul đặt trong khung kí tự kiểu Hàn. Chép cả mẫu để dán vào ô tên.

Mẫu (bấm để chép) Ghi chú Số kí tự
khung ♡♡ 3
khung ☆☆ 3
khung ✿✿ 3
khung 「」 3
khung 『』 4
khung 【】 4
khung ❀❀ 3
khung ♥♥ 4
khung °˖✧✧˖° 7
khung ෆෆ 3
khung ⋆⋆ 3
khung 〜〜 3

Chữ cười, khóc kiểu Hàn

Người Hàn hay gõ ㅋㅋ để cười và ㅠㅠ để khóc. Đây là chữ cái thật, không phải biểu tượng.

Kaomoji kiểu Hàn dễ thương

Chữ Hán (Hán tự) hay dùng trong tên

Nhiều người tìm «kí tự chữ Hán» cùng với chữ Hàn. Dưới đây là chữ Hán kèm âm Hán Việt; chữ Hán là kí tự Unicode, chép như chữ Hàn.

Mẫu (bấm để chép) Ghi chú Số kí tự
âm Hán Việt: ái 1
âm Hán Việt: phúc 1
âm Hán Việt: long 1
âm Hán Việt: phượng 1
âm Hán Việt: thiên 1
âm Hán Việt: vương 1
âm Hán Việt: thần 1
âm Hán Việt: ma 1
âm Hán Việt: mộng 1
âm Hán Việt: nguyệt 1
âm Hán Việt: hoa 1
âm Hán Việt: tuyết 1
âm Hán Việt: phong 1
âm Hán Việt: hỏa 1
âm Hán Việt: lôi 1
âm Hán Việt: tinh 1

Emoji chủ đề Hàn

Emoji hiện khác nhau trên mỗi máy.

Tên Unicode và mã của vài kí tự chính

Kí tự Tên Unicode Mã
Hangul Letter Kiyeok U+3131
Hangul Letter A U+314F
Hangul Syllable Ga U+AC00
Hangul Letter Khieukh U+314B
Hangul Letter Yu U+3160
Cjk Unified Ideograph-611B U+611B

Hiển thị trên game và mạng xã hội

Tình trạng ghi theo ngày 06/10/2026. Chúng tôi chưa thử các mẫu này trong từng game.

Nơi dùng Trạng thái Ghi chú
Free Fire Chưa thử ô tên có thể chặn kí tự lạ
Liên Quân Mobile Chưa thử ô tên có thể chặn kí tự lạ
PUBG Mobile Chưa thử ô tên có thể chặn kí tự lạ
Facebook Chưa thử thường hiện được khi máy có font Hàn
TikTok Chưa thử thường hiện được khi máy có font Hàn

Free Fire, Liên Quân Mobile và PUBG Mobile là thương hiệu của Garena, Tencent và Krafton; Ki Tu Dac Biet là trang độc lập. Xem thêm chuyên mục kí tự trong game để biết kí tự nào ô tên nhận.

Gõ tên để ghép kiểu của riêng bạn

Gõ tên của bạn vào ô dưới đây, chép kiểu chữ trả về rồi đặt trong khung kí tự Hàn ở trên.

Nhập tên của bạn, nhận ngay hàng chục kiểu đã ghép sẵn kí tự đặc biệt.

Nhập một cái tên rồi bấm TẠO TÊN để bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

Chữ Hàn có dùng được trong tên game không?

Còn tùy game. Mỗi trò chơi tự quyết định kí tự nào ô tên nhận. Chúng tôi chưa thử các mẫu này trong game, nên hãy dán thử và xem ô tên có chấp nhận không.

Vì sao chữ Hàn hiện ô vuông?

Máy của bạn chưa có font cho kí tự đó. Kí tự vẫn đúng, chỉ là nơi hiển thị chưa vẽ được nó.

Hangul và chữ Hán khác nhau thế nào?

Hangul là bảng chữ cái của tiếng Hàn, ghép phụ âm và nguyên âm thành âm tiết. Chữ Hán là chữ tượng ý gốc Trung Hoa, mỗi chữ có một âm Hán Việt.

Tên tiếng Việt viết sang Hangul có chuẩn không?

Không có một chuẩn duy nhất. Các mẫu trong trang là cách phiên âm phổ biến, người Hàn có thể viết khác một chút.